| DANH SÁCH CÁC NƯỚC KÝ HIỆP ĐỊNH | ||||||
| BÃI MIỄN THỊ THỰC VỚI VIỆT NAM | ||||||
| TT | TÊN NƯỚC | HỘ CHIẾU | HỘ CHIẾU | HỘ CHIẾU | THẺ | GHI CHÚ |
| NGOẠI | CÔNG VỤ | PHỔ | THUYỀN | |||
| GIAO | THÔNG | VIÊN | ||||
| 1 | ARGENTINA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||
| 2 | ANBANIA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn HC Ng, Cv, Hc tập thể đi |
| Cv | ||||||
| 3 | ANGERIA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn lệ phí visa cho các đối |
| tượng khác | ||||||
| APGHANISTAN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn lệ phí visa cho các đối | |
| 4 | tượng khác | |||||
| 5 | BANGLADESH | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa HCNG , Cv (công dân VN) |
| (90 ngày) | (90 ngày) | Miễn visa HCNG , Cv , HC có đóng dấu | ||||
| Cv (công dân Bangladesh) | ||||||
| Miễn visa thành viên CQĐD& gđ mang | ||||||
| HCNG,Cv trong 60ngày | ||||||
| 6 | BELARUS | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Giải quyết visa nhanh cho khách du lịch |
| và doanh nhân tgian 3 ngày (Qtich Vn) | ||||||
| 7 | BULGARIA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Miễn visa HCPT đi Cv, du lịch theo đoàn |
| 8 | BRAZIL | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD, TCNN &gia |
| (90 ngày) | đình mang HCNG, trong time 30 ngày | |||||
| phải làm thủ tục lưu trú. | ||||||
| 9 | BRUNEI | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Trao đổi công hàm |
| (14 ngày) | (14 ngày) | |||||
| 10 | CAMBODIA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa HCNG, CV, giấy thông hành |
| NG,CV(ko quy định thời gian) | ||||||
| 11 | CUBA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | MIỄN | |
| 12 | CHILE | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||
| 13 | CHINA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Công dân Vnam vào Hkong, Makao |
| (đi công vụ) | phải xin Visa | |||||
| 14 | FRANCE | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | KHÔNG | HCNG được lưu trú 01 lần hoặc nhiều |
| (90 ngày) | lần với tổng thời gian không qúa 3 tháng | |||||
| trong thời hạn 6 tháng tính từ ngày nhập | ||||||
| cảnh lần đầu. Thành viên CQĐD & gđ | ||||||
| mang HCNG,Cv phaỉ xin thị thực trước | ||||||
| khi nhập cảnh. | ||||||
| 15 | HUNGARY | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||
| Miễn lệ phí HCPT nếu BNG có công hàm | ||||||
| khẳng địnhtính chất Cv | ||||||
| 16 | INDIA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa vào cho thành viên CQĐD & gđ |
| (90 ngày) | (90 ngày) | mang HCNG,Cv nhưng sau đó phải xin | ||||
| visa lưu tru | ||||||
| 17 | INDONESIA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Miễn lệ phí visa cho thành viên ASEAN |
| (30 ngày) | (30 ngày) | (30 ngày) | mang HCPT | |||
| 18 | IRAN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa vào cho thành viên CQĐD & gđ |
| (30 ngày) | mang HCNG,Cv nhưng sau đó phải xin lưu trú | |||||
| 19 | IRAC | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | |
| (90 ngày) | (90 ngày) | |||||
| 20 | JAPAN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa vào cho thành viên CQĐD & gđ |
| (90 ngày) | (90 ngày) | mang HCNG,Cv không phụ thuộc thời gian | ||||
| lưu trú.Viet nam tạm thời đơn phương miễn | ||||||
| visa với HCPT(15 ngày-ký ngày 01/7/04) | ||||||
| 21 | REPUBLIC OF | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| KOREA | (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | |||
| Viet nam tạm thời đơn phương miễn | ||||||
| visa với HCPT(15 ngày-ký ngày 01/7/04) | ||||||
| 22 | PANAMA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||
| Miễn visa cho HC đặc biệt | ||||||
| 23 | PDR KOREA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | |
| (đi CV) | ||||||
| 24 | LAO | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Thời gian lưu trú miễn thị thực do pháp |
| luật từng nước quy đinh | ||||||
| (30ngày) | ||||||
| 25 | MALAYSIA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD &gd HCNG,Cv |
| (30ngày) | (30ngày) | (30ngày) | suốt nhiệm kỳ, phải thông báo họ tên 14 | |||
| ngày trước ngày nhập cảnh | ||||||
| 26 | MAROCCO | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD &gd HCNG,Cv |
| (90 ngày) | (90 ngày) | suốt nhiệm kỳ, trong time lưu trú 90 ngày | ||||
| phải làm thủ tuc lưu trú | ||||||
| Miễn visa cho HC đặc biệt | ||||||
| 27 | MONGOLIA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | |
| (90 ngày) | (90 ngày) | (đi CV) | ||||
| 28 | MONDOVA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Nhập cảnh miễn visa thành viên CQĐD &gđình |
| (90 ngày) | (90 ngày) | (đi CV) | mang HCNG,CV nhưng phải đăng ký lưu trú | |||
| 29 | MEXICO | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||
| 30 | MYANMAR | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Thành viên CQĐD &gđ mang HCNG, Cv |
| (30ngày) | (30ngày) | phải xin Visa trước khi vaò | ||||
| 31 | NICARAGUA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||||
| Các trường hợp khác miễn lệ phí visa | ||||||
| 32 | PHILIPPINES | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Nhập cảnh miễn visa thành viên CQĐD &gđình |
| (30ngày) | (30ngày) | (21 ngày, có vé | mang HCNG,CV nhưng phải đăng ký lưu trú | |||
| khứ hối) | trong vòng 30 ngày | |||||
| 33 | RUSSIAN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG(Miễn | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| nếu có thư mời | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | |||||
| (90 ngày) | (90 ngày) | của QCĐNG) | ||||
| 34 | ROMANIA | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Miễn cho HCPT đi CV tập thể |
| 35 | SINGAPORE | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (30ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | |||||
| 36 | SRILANKA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||
| 37 | THAILAND | MIỄN | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | Thành viên CQĐD &gđ mang HCNG, Cv |
| (30ngày) | (30ngày) | (30ngày) | phải xin Visa trước khi vaò | |||
| 38 | TURKEY | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (30ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | |||||
| 39 | UCRAINA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | MIỄN | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | (30ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | |||
| 40 | SLOVAKIA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||
| 41 | YUGOSLAVIA | MIỄN | MIỄN | KHÔNG | KHÔNG | Miễn visa thành viên CQĐD & |
| (90 ngày) | (90 ngày) | gia đình HCNG,CV suốt nhiệm kỳ. | ||||
| Các trường hợp khác miễn lệ phí visa | ||||||